eastern narrow-mouthed toad

Học thuật
Thân thiện
eastern narrow-mouthed toad

The eastern narrow-mouthed toad hides under a damp log in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài cóc nhỏ miền đông nam nước Mỹ: Một loài lưỡng cư thuộc họ Microhylidae, kích thước nhỏ, miệng hẹp, phân bố chủ yếukhu vực đông nam Hoa Kỳ. Tên khoa học Gastrophryne carolinensis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern narrow-mouthed toad is often found under logs or leaf litter. (Loài cóc nhỏ miền đông nam nước Mỹ thường được tìm thấy dưới các khúc gỗ hoặc lớp mục.)
    • Unlike many toads, the eastern narrow-mouthed toad has a pointed head and a narrow mouth. (Không giống nhiều loài cóc khác, loài cóc nhỏ miền đông nam nước Mỹ đầu nhọn miệng hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên gọi này thường được dùng trong các tài liệu sinh học, nghiên cứu đa dạng sinh học hoặc hướng dẫn nhận dạng loài để chỉ chính xác loài .
    • The study focused on the breeding habits of the eastern narrow-mouthed toad. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen sinh sản của loài cóc nhỏ miền đông nam nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow-mouthed toad (n): Tên gọi chung cho các loài cóc thuộc họ Microhylidae, đặc điểm miệng hẹp.
  • Gastrophryne carolinensis (n): Tên khoa học của loài "eastern narrow-mouthed toad".
Từ đồng nghĩa
  • Carolina narrow-mouthed toad (n): Tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố (Carolina).
  • Southeastern narrow-mouthed frog (n): Một cách gọi mô tả tương tự, mặc dù "toad" (cóc) từ thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên loài động vật cụ thể này.

eastern narrow-mouthed toad

The eastern narrow-mouthed toad hides under a damp log in the forest.

Noun
  1. (động vật học) loài cóc nhỏ miền đông nam nước Mỹ